sách xanh

sách xanh

Bộ Tài chính vừa công bố sách xanh về tình hình ngân sách năm nay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ấn phẩm chính thức của chính phủ hoặc cơ quan nhà nước: "sách xanh" thường chỉ các báo cáo, tài liệu chính thức do cơ quan chính phủ hoặc nghị viện công bố, bìa màu xanh lam.
    • Tài liệu tham khảo chính thức về một vấn đề cụ thể: "sách xanh" cũng có thể tài liệu tổng hợp thông tin, số liệu chính thức về một lĩnh vực (như kinh tế, môi trường, xã hội) do cơ quan thẩm quyền phát hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ Tài chính vừa công bố sách xanh về tình hình ngân sách năm nay.
    • Sách xanh của Quốc hội thường ghi chép đầy đủ các phiên họp nghị quyết quan trọng.
    • Các nhà nghiên cứu thường tra cứu sách xanh để lấy số liệu chính thống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo sách xanh": dựa theo tài liệu hoặc số liệu chính thức đã được công bố.

    • Báo cáo này được tổng hợp theo sách xanh của Tổng cục Thống kê.
  • "được ghi vào sách xanh": được chính thức ghi nhận, công bố trong tài liệu chính thức.

    • Sự kiện lịch sử đó đã được ghi vào sách xanh của Viện Hàn lâm.
Biến thể từ gần giống
  • Sách trắng (danh từ): Một loại ấn phẩm chính thức tương tự, thường trình bày chính sách, đề xuất hoặc hướng dẫn chi tiết về một vấn đề trước khi thành luật.
  • Công báo (danh từ): Ấn phẩm chính thức đăng tải các văn bản quy phạm pháp luật, thông báo của cơ quan nhà nước.
Từ đồng nghĩa
  • Báo cáo chính thức: báo cáo được ban hành bởi cơ quan thẩm quyền.
  • Tài liệu chính phủ: các văn bản, ấn phẩm do cơ quan chính phủ phát hành.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "sách xanh" một danh từ ghép, trong đó "sách" chỉ loại hình ấn phẩm "xanh" chỉ màu sắc đặc trưng của bìa sách. Tên gọi này bắt nguồn từ thông lệ quốc tế (như "Blue book" trong tiếng Anh).
  • Màu sắc bìa của các ấn phẩm chính thức (xanh, trắng) thường mang ý nghĩa biểu tượng cho tính chất của tài liệu đó.